Cách dùng "在她来之前不久" (zài tā lái zhī qián bù jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
在她来之前不久
không lâu trước khi cô ấy đến
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:16
wǒ我
shuō说
shì是
de的
“Ta nói là phải,”
LINE 0223:18
PLAYING SCENEzài在
tā她
lái来
zhī之
qián前
bù不
jiǔ久
“không lâu trước khi cô ấy đến”
LINE 0323:21
yáng扬
gōng公
zi子
yòu又
qǔ取
zǒu走
le了
jǐ几
gēn根
yè夜
lán兰
fēn分
zhī枝
“Dương công tử lại lấy mấy nhánh dạ lan,”
Show Information