Cách dùng "这马上就天黑了" (zhè mǎ shàng jiù tiān hēi le) trong hội thoại tiếng Trung
这马上就天黑了
Trời sắp tối rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:07
wǒ我
jiù就
pà怕
sān三
shī师
xiōng兄
děng等
bù不
qǐ起
“Ta chỉ sợ tam sư huynh không đợi được.”
LINE 0209:09
PLAYING SCENEzhè这
mǎ马
shàng上
jiù就
tiān天
hēi黑
le了
“Trời sắp tối rồi,”
LINE 0309:11
xuè血
zhǎo沼
lín林
bái白
tiān天
dōu都
xiōng凶
xiǎn险
nán难
cè测
“ban ngày rừng Huyết Chiểu đã nguy hiểm khó đoán,”
Show Information