Cách dùng "不是让你来讨我的债的" (bú shì ràng nǐ lái tǎo wǒ de zhài de) trong hội thoại tiếng Trung
不是让你来讨我的债的
Không phải bảo anh đến đòi nợ tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
4:26
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我找你来是帮我讨债的 | wǒ zhǎo nǐ lái shì bāng wǒ tǎo zhài de | Tôi tìm anh đến là để đòi nợ cho tôi. |
| 2▶ | 不是让你来讨我的债的 | bú shì ràng nǐ lái tǎo wǒ de zhài de | Không phải bảo anh đến đòi nợ tôi. |
| 3 | 就凭你 | jiù píng nǐ | Chỉ dựa vào cậu? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















