Cách dùng "不是让你来讨我的债的" (bú shì ràng nǐ lái tǎo wǒ de zhài de) trong hội thoại tiếng Trung
不是让你来讨我的债的
Không phải bảo anh đến đòi nợ tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
4:26
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我找你来是帮我讨债的 | wǒ zhǎo nǐ lái shì bāng wǒ tǎo zhài de | Tôi tìm anh đến là để đòi nợ cho tôi. |
| 2▶ | 不是让你来讨我的债的 | bú shì ràng nǐ lái tǎo wǒ de zhài de | Không phải bảo anh đến đòi nợ tôi. |
| 3 | 就凭你 | jiù píng nǐ | Chỉ dựa vào cậu? |
