Cách dùng "肚子里的孩子吃点好的" (dǔ zi lǐ de hái zi chī diǎn hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
肚子里的孩子吃点好的
dǔ zi lǐ de hái zi chī diǎn hǎo de
cho đứa bé trong bụng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:37
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都这时候了就别省了 不为自己也要为 | dōu zhè shí hòu le jiù bié shěng le bù wèi zì jǐ yě yào wèi | Đã lúc này rồi thì đừng tiết kiệm nữa. Không vì bản thân cũng phải |
| 2▶ | 都这时候了就别省了 不为自己也要为 | dōu zhè shí hòu le jiù bié shěng le bù wèi zì jǐ yě yào wèi | Đã lúc này rồi thì đừng tiết kiệm nữa. Không vì bản thân cũng phải |
| 3 | 别喊别喊 | bié hǎn bié hǎn | Đừng hét, đừng hét. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















