Cách dùng "搞埋伏啊 热下身了" (gǎo mái fú a rè xià shēn le) trong hội thoại tiếng Trung
搞埋伏啊 热下身了
Làm mai phục à, khởi động thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
18:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想清楚后果了吗 | xiǎng qīng chǔ hòu guǒ le ma | Nghĩ kỹ hậu quả chưa? |
| 2▶ | 搞埋伏啊 热下身了 | gǎo mái fú a rè xià shēn le | Làm mai phục à, khởi động thôi. |
| 3 | 保护好老板 | bǎo hù hǎo lǎo bǎn | Bảo vệ ông chủ. |
