Cách dùng "关起来 是" (guān qǐ lái shì) trong hội thoại tiếng Trung
关起来 是
Nhốt lại. Vâng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:14
nǐ你
men们
sān三
gè个
rén人
de的
mìng命
nán难
bǎo保
“thì mạng của ba người khó giữ được.”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEguān qǐ lái shì
关起来 是
“Nhốt lại. Vâng.”
LINE 0311:42
shuō说
lái来
hái还
shì是
mán蛮
hào好
qí奇
de的
“Nói ra vẫn rất tò mò.”
Show Information