Cách dùng "关起来 是" (guān qǐ lái shì) trong hội thoại tiếng Trung

guānlái shì

Nhốt lại. Vâng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们三个人的命难保nǐ men sān gè rén de mìng nán bǎothì mạng của ba người khó giữ được.
2关起来 是guān qǐ lái shìNhốt lại. Vâng.
3说来还是蛮好奇的shuō lái hái shì mán hào qí deNói ra vẫn rất tò mò.

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
明天夏雪去产检
HSK 1
0:03s
míng tiān xià xuě qù chǎn jiǎnNgày mai Hạ Tuyết đi khám thai