Cách dùng "关起来 是" (guān qǐ lái shì) trong hội thoại tiếng Trung
关起来 是
Nhốt lại. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们三个人的命难保 | nǐ men sān gè rén de mìng nán bǎo | thì mạng của ba người khó giữ được. |
| 2▶ | 关起来 是 | guān qǐ lái shì | Nhốt lại. Vâng. |
| 3 | 说来还是蛮好奇的 | shuō lái hái shì mán hào qí de | Nói ra vẫn rất tò mò. |
