Cách dùng "好几天没来看你了" (hǎo jǐ tiān méi lái kàn nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
好几天没来看你了
Mấy ngày rồi không đến thăm em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:15
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ a
在江景房吗 晚上我来找你啊
“Ở phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.”
LINE 0229:21
PLAYING SCENEhǎo好
jǐ几
tiān天
méi没
lái来
kàn看
nǐ你
le了
“Mấy ngày rồi không đến thăm em.”
LINE 0329:24
nǐ你
shāng伤
zì自
jǐ己
gǎn感
jué觉
zěn怎
me么
yàng样
a啊
“Huynh làm mình bị thương cảm thấy thế nào?”
Show Information