Cách dùng "好几天没来看你了" (hǎo jǐ tiān méi lái kàn nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
好几天没来看你了
Mấy ngày rồi không đến thăm em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:21
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在江景房吗 晚上我来找你啊 | zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ a | Ở phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em. |
| 2▶ | 好几天没来看你了 | hǎo jǐ tiān méi lái kàn nǐ le | Mấy ngày rồi không đến thăm em. |
| 3 | 你伤自己感觉怎么样啊 | nǐ shāng zì jǐ gǎn jué zěn me yàng a | Huynh làm mình bị thương cảm thấy thế nào? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.
















