Cách dùng "好几天没来看你了" (hǎo jǐ tiān méi lái kàn nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎotiānméiláikànle

Mấy ngày rồi không đến thăm em.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:21
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1在江景房吗 晚上我来找你啊zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.
2好几天没来看你了hǎo jǐ tiān méi lái kàn nǐ leMấy ngày rồi không đến thăm em.
3你伤自己感觉怎么样啊nǐ shāng zì jǐ gǎn jué zěn me yàng aHuynh làm mình bị thương cảm thấy thế nào?

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
明天夏雪去产检
HSK 1
0:03s
míng tiān xià xuě qù chǎn jiǎnNgày mai Hạ Tuyết đi khám thai