Cách dùng "快走 走走走啊" (kuài zǒu zǒu zǒu zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

kuàizǒu zǒuzǒuzǒua

Đi mau. Đi, đi, đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:29
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你要让我改变主意吗nǐ yào ràng wǒ gǎi biàn zhǔ yì maAnh muốn tôi đổi ý sao?
2快走 走走走啊kuài zǒu zǒu zǒu zǒu aĐi mau. Đi, đi, đi.
3zǒuĐi.

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
明天夏雪去产检
HSK 1
0:03s
míng tiān xià xuě qù chǎn jiǎnNgày mai Hạ Tuyết đi khám thai