Cách dùng "来都来了 我回哪里啊" (lái dōu lái le wǒ huí nǎ lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
来都来了 我回哪里啊
Đến cũng đến rồi, tôi về đâu đây?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
17:18
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还惦记马德荣啊 要不你先回去吧 | nǐ hái diàn jì mǎ dé róng a yào bù nǐ xiān huí qù ba | Cậu vẫn nhớ đến Ma Duk Young à? Hay là cậu về trước đi. |
| 2▶ | 来都来了 我回哪里啊 | lái dōu lái le wǒ huí nǎ lǐ a | Đến cũng đến rồi, tôi về đâu đây? |
| 3 | 陪你了 | péi nǐ le | Đi cùng em. |
