Cách dùng "明天夏雪去产检" (míng tiān xià xuě qù chǎn jiǎn) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānxiàxuěchǎnjiǎn

Ngày mai Hạ Tuyết đi khám thai

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
rú guǒ xiǎng qīng chǔ le nǐ kě yǐ suí shí dǎ diàn huà gěi wǒ

如果想清楚了 你可以随时打电话给我

Nếu nghĩ kỹ rồi, Em có thể gọi điện cho anh bất cứ lúc nào

LINE 0234:23
PLAYING SCENE
míng
tiān
xià
xuě
chǎn
jiǎn

Ngày mai Hạ Tuyết đi khám thai

LINE 0334:26
zài
nán
píng
guó
yuàn

Ở bệnh viện quốc tế Nam Bình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp34:23
TMDB ID289723