Cách dùng "你别动我" (nǐ bié dòng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别动我
Đừng động vào tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:05
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别动我 | bié dòng wǒ | Đừng động vào tôi. |
| 2▶ | 你别动我 | nǐ bié dòng wǒ | Đừng động vào tôi. |
| 3 | 以后都不许出现在这里 听明白了吗 | yǐ hòu dōu bù xǔ chū xiàn zài zhè lǐ tīng míng bái le ma | Sau này không được xuất hiện ở đây nữa. Nghe rõ chưa? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















