Cách dùng "你别动我" (nǐ bié dòng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

biédòng

Đừng động vào tôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:05
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别动我bié dòng wǒĐừng động vào tôi.
2你别动我nǐ bié dòng wǒĐừng động vào tôi.
3以后都不许出现在这里 听明白了吗yǐ hòu dōu bù xǔ chū xiàn zài zhè lǐ tīng míng bái le maSau này không được xuất hiện ở đây nữa. Nghe rõ chưa?

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
明天夏雪去产检
HSK 1
0:03s
míng tiān xià xuě qù chǎn jiǎnNgày mai Hạ Tuyết đi khám thai