Cách dùng "你别动我" (nǐ bié dòng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别动我
Đừng động vào tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:05
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别动我 | bié dòng wǒ | Đừng động vào tôi. |
| 2▶ | 你别动我 | nǐ bié dòng wǒ | Đừng động vào tôi. |
| 3 | 以后都不许出现在这里 听明白了吗 | yǐ hòu dōu bù xǔ chū xiàn zài zhè lǐ tīng míng bái le ma | Sau này không được xuất hiện ở đây nữa. Nghe rõ chưa? |
