Cách dùng "你活得不耐烦了" (nǐ huó dé bù nài fán le) trong hội thoại tiếng Trung
你活得不耐烦了
Anh chán sống rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
4:19
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你背着我在那搞马德荣的黑材料 | nǐ bèi zhe wǒ zài nà gǎo mǎ dé róng de hēi cái liào | Cậu giấu tôi làm vật liệu đen của Ma Duk Young. |
| 2▶ | 你活得不耐烦了 | nǐ huó dé bù nài fán le | Anh chán sống rồi à? |
| 3 | 我找你来是帮我讨债的 | wǒ zhǎo nǐ lái shì bāng wǒ tǎo zhài de | Tôi tìm anh đến là để đòi nợ cho tôi. |
