Cách dùng "你看看我的眼睛" (nǐ kàn kàn wǒ de yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung
你看看我的眼睛
nǐ kàn kàn wǒ de yǎn jīng
Anh nhìn mắt tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
3:00
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手黑着呢 | shǒu hēi zhe ne | Tay đen lắm. |
| 2▶ | 你看看我的眼睛 | nǐ kàn kàn wǒ de yǎn jīng | Anh nhìn mắt tôi đi. |
| 3 | 第一次带你去澳门的是马德荣吧 | dì yī cì dài nǐ qù ào mén de shì mǎ dé róng ba | Lần đầu tiên đưa cậu đến Macao là Ma Duk Young đúng không? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō mǎ dé róng gěi de yín háng kǎ qiān wàn bù néng zài yòng leTôi nói cho cậu biết. Thẻ ngân hàng mà Ma Duk Young đưa Tuyệt đối không được dùng nữa.

HSK 5
0:03s
mǎ dé róng jiù shì gēn jù nǐ de qǔ kuǎn jì lù zhǎo dào nǐ deMa Duk Young đã tìm thấy anh tìm thấy anh.

HSK 4
0:03s
ná zhe qián gǎn jǐn zǒu yǒu duō yuǎn zǒu duō yuǎn míng bái maCầm tiền rồi mau đi đi. Có bao xa thì đi bấy xa, hiểu chưa?

HSK 5
0:03s
jiǎn chá jié guǒ chū lái yǐ hòu cái néng gòu què dìngSau khi có kết quả kiểm tra mới có thể xác định.

HSK 7
0:03s
nà hái lèng zhe gàn shén me wǒ zhè jiù ān páiVậy còn ngây ra đó làm gì? Tôi sẽ sắp xếp ngay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo shǔ cóng nà ge xié hé zi lǐ zuān chū lái zhī hòuSau khi chuột chui ra từ chiếc hộp giày đó,

HSK 3
0:03s










