Cách dùng "你看看我的眼睛" (nǐ kàn kàn wǒ de yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung
你看看我的眼睛
Anh nhìn mắt tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
3:00
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手黑着呢 | shǒu hēi zhe ne | Tay đen lắm. |
| 2▶ | 你看看我的眼睛 | nǐ kàn kàn wǒ de yǎn jīng | Anh nhìn mắt tôi đi. |
| 3 | 第一次带你去澳门的是马德荣吧 | dì yī cì dài nǐ qù ào mén de shì mǎ dé róng ba | Lần đầu tiên đưa cậu đến Macao là Ma Duk Young đúng không? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















