Cách dùng "你们老板没钱" (nǐ men lǎo bǎn méi qián) trong hội thoại tiếng Trung
你们老板没钱
Ông chủ các anh không có tiền.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
27:52
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 你们老板没钱 | nǐ men lǎo bǎn méi qián | Ông chủ các anh không có tiền. |
| 3 | 你别动我 没钱你就跟我吧 你别动我啊 | nǐ bié dòng wǒ méi qián nǐ jiù gēn wǒ ba nǐ bié dòng wǒ a | Đừng động vào tôi. Không có tiền thì đi theo tôi. Anh đừng động vào tôi. |
