Cách dùng "你们三个人的命难保" (nǐ men sān gè rén de mìng nán bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你们三个人的命难保
thì mạng của ba người khó giữ được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孩子一旦有任何的闪失 | hái zi yí dàn yǒu rèn hé de shǎn shī | Đứa trẻ một khi có bất cứ sơ suất gì, |
| 2▶ | 你们三个人的命难保 | nǐ men sān gè rén de mìng nán bǎo | thì mạng của ba người khó giữ được. |
| 3 | 夏雪 | xià xuě | Hạ Tuyết |
