Cách dùng "你们三个人的命难保" (nǐ men sān gè rén de mìng nán bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你们三个人的命难保
thì mạng của ba người khó giữ được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
hái孩
zi子
yí一
dàn旦
yǒu有
rèn任
hé何
de的
shǎn闪
shī失
“Đứa trẻ một khi có bất cứ sơ suất gì,”
LINE 0211:14
PLAYING SCENEnǐ你
men们
sān三
gè个
rén人
de的
mìng命
nán难
bǎo保
“thì mạng của ba người khó giữ được.”
LINE 0311:23
guān qǐ lái shì
关起来 是
“Nhốt lại. Vâng.”
Show Information