Cách dùng "你去哪里啊我送你" (nǐ qù nǎ lǐ a wǒ sòng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪里啊我送你
Em đi đâu vậy? Anh đưa em đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哎 | āi | Này. |
| 2▶ | 你去哪里啊我送你 | nǐ qù nǎ lǐ a wǒ sòng nǐ | Em đi đâu vậy? Anh đưa em đi. |
| 3 | 不用了 | bù yòng le | Không cần đâu. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















