Cách dùng "你找他有事吗" (nǐ zhǎo tā yǒu shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你找他有事吗
Anh tìm anh ấy có việc gì không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
27:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陈大豪 | chén dà háo | Trần Đại Hào. |
| 2▶ | 你找他有事吗 | nǐ zhǎo tā yǒu shì ma | Anh tìm anh ấy có việc gì không? |
| 3 | 老板呢 | lǎo bǎn ne | Ông chủ đâu? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















