Cách dùng "你找他有事吗" (nǐ zhǎo tā yǒu shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎoyǒushìma

Anh tìm anh ấy có việc gì không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
27:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陈大豪chén dà háoTrần Đại Hào.
2你找他有事吗nǐ zhǎo tā yǒu shì maAnh tìm anh ấy có việc gì không?
3老板呢lǎo bǎn neÔng chủ đâu?

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
明天夏雪去产检
HSK 1
0:03s
míng tiān xià xuě qù chǎn jiǎnNgày mai Hạ Tuyết đi khám thai