Cách dùng "谁答应我要讨回来的" (shuí dā yìng wǒ yào tǎo huí lái de) trong hội thoại tiếng Trung
谁答应我要讨回来的
Ai đồng ý với tôi phải đòi lại?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这债条到期了 | zhè zhài tiáo dào qī le | Giấy nợ này hết hạn rồi. |
| 2▶ | 谁答应我要讨回来的 | shuí dā yìng wǒ yào tǎo huí lái de | Ai đồng ý với tôi phải đòi lại? |
| 3 | 三叔我马上去 谢三叔 | sān shū wǒ mǎ shàng qù xiè sān shū | Chú ba, cháu đi ngay đây. Cảm ơn chú ba. |
