Cách dùng "说来还是蛮好奇的" (shuō lái hái shì mán hào qí de) trong hội thoại tiếng Trung

shuōláiháishìmánhàode

Nói ra vẫn rất tò mò.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:42
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1关起来 是guān qǐ lái shìNhốt lại. Vâng.
2说来还是蛮好奇的shuō lái hái shì mán hào qí deNói ra vẫn rất tò mò.
3到底是一种dào dǐ shì yī zhǒngRốt cuộc là

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 4 of 7)
但也没有你想象得那么坏 正所谓
HSK 5
0:03s
dàn yě méi yǒu nǐ xiǎng xiàng dé nà me huài zhèng suǒ wèinhưng cũng không xấu như em nghĩ. Cái gọi là

船到桥头自然直嘛
HSK 6
0:03s
chuán dào qiáo tóu zì rán zhí mathuyền đến đầu cầu tự nhiên sẽ thẳng mà.

人啊就没有迈不过去的坎儿
HSK 6
0:03s
rén a jiù méi yǒu mài bù guò qù de kǎn érCon người không có khó khăn nào không vượt qua được.

但马德荣最好还是不要碰了
HSK 5
0:03s
dàn mǎ dé róng zuì hǎo hái shì bú yào pèng leNhưng tốt nhất Ma Duk Young đừng động vào.

那小子准备还钱了
HSK 2
0:03s
nà xiǎo zi zhǔn bèi huán qián leThằng nhóc đó chuẩn bị trả tiền rồi.

太阳从西边出来喽
HSK 3
0:03s
tài yáng cóng xī biān chū lái lóuMặt trời mọc từ phía Tây rồi.

之前在花城 现在被关到马德荣那儿
HSK 4
0:03s
zhī qián zài huā chéng xiàn zài bèi guān dào mǎ dé róng nà érLúc trước ở Hwaseong. bây giờ bị nhốt ở chỗ Mã Đức Vinh.

这个消息不要告诉阿鸣 听到吗
HSK 4
0:03s
zhè ge xiāo xī bú yào gào sù ā míng tīng dào maĐừng nói tin này cho A Minh biết. Nghe rõ chưa?

夏小姐你一天没吃东西了 多少吃点吧
HSK 5
0:03s
xià xiǎo jiě nǐ yī tiān méi chī dōng xī le duō shǎo chī diǎn baCô Hạ cả ngày không ăn gì rồi. ít nhiều cũng ăn chút đi.

还在暗中调查我
HSK 7
0:03s
hái zài àn zhōng diào chá wǒCòn âm thầm điều tra tôi.

他以为有了三叔的庇护 就可以肆无忌惮啦
HSK 7
0:03s
tā yǐ wéi yǒu le sān shū de bì hù jiù kě yǐ sì wú jì dàn laÔng ấy cho rằng có sự che chở của chú ba là có thể không kiêng dè gì nữa.

我劝你们啊 最好都安分一点
HSK 5
0:03s
wǒ quàn nǐ men a zuì hǎo dōu ān fèn yì diǎnTa khuyên các ngươi, tốt nhất nên an phận một chút.

你们不让我顺心 我就能让你们不顺心
HSK 7
0:03s
nǐ men bù ràng wǒ shùn xīn wǒ jiù néng ràng nǐ men bù shùn xīnCác người không khiến tôi vui, thì tôi có thể khiến mọi người không vui.

你在这要是有什么需要的话
HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè yào shì yǒu shén me xū yào de huàNếu anh ở đây cần gì,

这有你需要的东西
HSK 3
0:03s
zhè yǒu nǐ xū yào de dōng xīỞ đây có thứ em cần.

你还惦记马德荣啊 要不你先回去吧
HSK 7
0:03s
nǐ hái diàn jì mǎ dé róng a yào bù nǐ xiān huí qù baCậu vẫn nhớ đến Ma Duk Young à? Hay là cậu về trước đi.

来都来了 我回哪里啊
HSK 2
0:03s
lái dōu lái le wǒ huí nǎ lǐ aĐến cũng đến rồi, tôi về đâu đây?

我 这什么情况啊
HSK 4
0:03s
wǒ zhè shén me qíng kuàng aTôi, chuyện gì thế này?

搞埋伏啊 热下身了
HSK 7
0:03s
gǎo mái fú a rè xià shēn leLàm mai phục à, khởi động thôi.

作死啊你不要了 走了
HSK 2
0:03s
zuò sǐ a nǐ bú yào le zǒu leMuốn chết à, không cần nữa à? Đi thôi.