Cách dùng "它依然困在这所房子里" (tā yī rán kùn zài zhè suǒ fáng zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
它依然困在这所房子里
nó vẫn bị nhốt trong căn nhà này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:25
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是它没有想到 | dàn shì tā méi yǒu xiǎng dào | Nhưng nó không ngờ |
| 2▶ | 它依然困在这所房子里 | tā yī rán kùn zài zhè suǒ fáng zi lǐ | nó vẫn bị nhốt trong căn nhà này. |
| 3 | 不要做徒劳无功的事情 | bú yào zuò tú láo wú gōng de shì qíng | Đừng làm chuyện vô công vô ích. |
