Cách dùng "我 这什么情况啊" (wǒ zhè shén me qíng kuàng a) trong hội thoại tiếng Trung
我 这什么情况啊
Tôi, chuyện gì thế này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
17:52
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他人在哪里啊 | tā rén zài nǎ lǐ a | Anh ấy ở đâu? |
| 2▶ | 我 这什么情况啊 | wǒ zhè shén me qíng kuàng a | Tôi, chuyện gì thế này? |
| 3 | 敢得罪我们马总 | gǎn dé zuì wǒ men mǎ zǒng | Dám đắc tội với giám đốc Mã của chúng tôi. |
