Cách dùng "我真的不能再批款了" (wǒ zhēn de bù néng zài pī kuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我真的不能再批款了
wǒ zhēn de bù néng zài pī kuǎn le
Tôi thật sự không thể phê duyệt tiền nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:37
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且现在又快到还款日了 | ér qiě xiàn zài yòu kuài dào hái kuǎn rì le | Hơn nữa bây giờ cũng sắp đến ngày trả nợ rồi. |
| 2▶ | 我真的不能再批款了 | wǒ zhēn de bù néng zài pī kuǎn le | Tôi thật sự không thể phê duyệt tiền nữa. |
| 3 | 我这个人呢 | wǒ zhè ge rén ne | Con người tôi |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.
















