Cách dùng "我真的不能再批款了" (wǒ zhēn de bù néng zài pī kuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我真的不能再批款了
Tôi thật sự không thể phê duyệt tiền nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:37
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且现在又快到还款日了 | ér qiě xiàn zài yòu kuài dào hái kuǎn rì le | Hơn nữa bây giờ cũng sắp đến ngày trả nợ rồi. |
| 2▶ | 我真的不能再批款了 | wǒ zhēn de bù néng zài pī kuǎn le | Tôi thật sự không thể phê duyệt tiền nữa. |
| 3 | 我这个人呢 | wǒ zhè ge rén ne | Con người tôi |
