Cách dùng "下班了看病别处看去" (xià bān le kàn bìng bié chù kàn qù) trong hội thoại tiếng Trung
下班了看病别处看去
Tan làm rồi đi khám bệnh đi chỗ khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
21:24
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 带我见他 | dài wǒ jiàn tā | Đưa tôi đi gặp anh ấy. |
| 2▶ | 下班了看病别处看去 | xià bān le kàn bìng bié chù kàn qù | Tan làm rồi đi khám bệnh đi chỗ khác. |
| 3 | 我找陆鸣 你谁啊 | wǒ zhǎo lù míng nǐ shuí a | Tôi tìm Lục Minh. Anh là ai? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
rén sòng zhěn suǒ le shì sǐ shì huó hái bù zhī dàoNgười đưa đến phòng khám rồi. Sống hay chết vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn le wǒ nǐ jiù bú huì bèi zhè bāng chòu gāo lì dài sāo rǎo leĐi theo tôi thì anh sẽ không bị đám vay nặng lãi thối này quấy rối rồi.

HSK 2
0:03s
zài jiāng jǐng fáng ma wǎn shàng wǒ lái zhǎo nǐ aỞ phòng cảnh sông sao? Tối nay anh đến tìm em.















