Cách dùng "可她还是想争口气" (kě tā hái shì xiǎng zhēng kǒu qì) trong hội thoại tiếng Trung
可她还是想争口气
nhưng cô vẫn muốn vùng lên một phen.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她无助 犹豫 左思右想 | tā wú zhù yóu yù zuǒ sī yòu xiǎng | Cô bất lực, do dự, suy đi tính lại, |
| 2▶ | 可她还是想争口气 | kě tā hái shì xiǎng zhēng kǒu qì | nhưng cô vẫn muốn vùng lên một phen. |
| 3 | 你得有本事在身上 | nǐ dé yǒu běn shì zài shēn shàng | Con phải có bản lĩnh trong người. |
More Clips From Episode
Total 44 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ bù néng yī gùn zi bǎ rén dǎ sǐ ma nǐ shuō neAnh không thể đánh chết người ta một gậy. Anh thấy sao?

HSK 2
0:03s
nà nǐ bù néng dà cái xiǎo yòng a shì bú shì nǐ shuōKhông thể đem trâu mài dao, đúng không? Anh nói xem.

