Cách dùng "你打我干啥 我这是为你好" (nǐ dǎ wǒ gàn shá wǒ zhè shì wèi nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你打我干啥 我这是为你好
Mày đánh tao làm gì? Tao làm vậy là vì tốt cho mày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尻子夹紧 腰使劲 腿绷直 | kāo zi jiā jǐn yāo shǐ jìn tuǐ bēng zhí | Khép chặt đít, gồng eo, duỗi thẳng chân. |
| 2▶ | 你打我干啥 我这是为你好 | nǐ dǎ wǒ gàn shá wǒ zhè shì wèi nǐ hǎo | Mày đánh tao làm gì? Tao làm vậy là vì tốt cho mày. |
| 3 | 不用你管 | bù yòng nǐ guǎn | Không cần mày lo. |
More Clips From Episode
Total 44 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ bù néng yī gùn zi bǎ rén dǎ sǐ ma nǐ shuō neAnh không thể đánh chết người ta một gậy. Anh thấy sao?

HSK 2
0:03s
nà nǐ bù néng dà cái xiǎo yòng a shì bú shì nǐ shuōKhông thể đem trâu mài dao, đúng không? Anh nói xem.

