Cách dùng "你看着瓜瓜的 其实不是" (nǐ kàn zhe guā guā de qí shí bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

kànzheguāguāde shíshì

Con trông ngờ nghệch, thực ra thì không.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1剧团的老师都瞎了眼了 没有一个人有我的眼光好jù tuán de lǎo shī dōu xiā le yǎn le méi yǒu yí gè rén yǒu wǒ de yǎn guāng hǎoMấy thầy trong đoàn đều mù mắt cả, không ai có con mắt tinh như ta.
2你看着瓜瓜的 其实不是nǐ kàn zhe guā guā de qí shí bú shìCon trông ngờ nghệch, thực ra thì không.
3全学员班的娃 没有一个人有你的灯亮quán xué yuán bān de wá méi yǒu yí gè rén yǒu nǐ de dēng liàngCả lớp học viên, không đứa nào có mắt sáng như con.

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 3 of 3)
你不能一棍子把人打死嘛 你说呢
HSK 6
0:03s
nǐ bù néng yī gùn zi bǎ rén dǎ sǐ ma nǐ shuō neAnh không thể đánh chết người ta một gậy. Anh thấy sao?

那你不能大材小用啊 是不是 你说
HSK 2
0:03s
nà nǐ bù néng dà cái xiǎo yòng a shì bú shì nǐ shuōKhông thể đem trâu mài dao, đúng không? Anh nói xem.

你说 你杀鸡用牛刀呀
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ shā jī yòng niú dāo yaGiết gà mà dùng dao mổ trâu à?

一码胡搅蛮缠嘛
HSK 6
0:03s
yī mǎ hú jiǎo mán chán maCứ thế mà kiếm chuyện vô lý.