Cách dùng "她自己却没了主心骨" (tā zì jǐ què méi le zhǔ xīn gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
她自己却没了主心骨
nhưng chính bà lại mất đi trụ cột.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是易青娥的主心骨 | tā shì yì qīng é de zhǔ xīn gǔ | Bà ấy là trụ cột của Yi Qing'e, |
| 2▶ | 她自己却没了主心骨 | tā zì jǐ què méi le zhǔ xīn gǔ | nhưng chính bà lại mất đi trụ cột. |
| 3 | 其实 自从进了剧团 | qí shí zì cóng jìn le jù tuán | Thật ra, từ khi vào đoàn kịch, |
More Clips From Episode
Total 44 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ bù néng yī gùn zi bǎ rén dǎ sǐ ma nǐ shuō neAnh không thể đánh chết người ta một gậy. Anh thấy sao?

HSK 2
0:03s
nà nǐ bù néng dà cái xiǎo yòng a shì bú shì nǐ shuōKhông thể đem trâu mài dao, đúng không? Anh nói xem.

