Cách dùng "一码胡搅蛮缠嘛" (yī mǎ hú jiǎo mán chán ma) trong hội thoại tiếng Trung
一码胡搅蛮缠嘛
yī mǎ hú jiǎo mán chán ma
Cứ thế mà kiếm chuyện vô lý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
42:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仗着跟黄正经是亲戚 | zhàng zhe gēn huáng zhèng jīng shì qīn qī | Cậy có họ với Hoàng Chính Kinh. |
| 2▶ | 一码胡搅蛮缠嘛 | yī mǎ hú jiǎo mán chán ma | Cứ thế mà kiếm chuyện vô lý. |
| 3 | 别和他一般见识 | bié hé tā yī bān jiàn shí | Đừng chấp với hắn làm gì. |
More Clips From Episode
Total 44 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ zǎ bù zhī hǎo dǎi ne ma nǐ liàn dé bú duì wǒ jiào nǐ ne maSao mày không biết tốt xấu vậy? Mày tập sai, tao chỉ cho mày mà.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shuí kàn de qǐ nǐ kàn bù qǐ nǐ dōu bú zhòng yàoAi coi trọng hay khinh con đều không quan trọng.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè wá zǎ mó zhēng le nǐ bié bǎ guō gěi wǒ zài shāo lòu le nǐCon nhỏ này sao như bị ma ám vậy? Đừng có đốt thủng nồi tao nữa đó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān zhōu liù ràng wǒ men chōu huì er jīn ba wǒ chōu sǐ nǐHôm nay thứ bảy, cho tụi em quậy chút đi. Tao quậy chết tụi bay luôn!

HSK 7
0:03s
nǐ shǎo pí gàn ( fèi huà ) tī bù zhe tī bù zhe tī bù zheĐừng có lảm nhảm nữa. Đá không trúng, không trúng đâu!

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s