Cách dùng "你有本事 我有关系" (nǐ yǒu běn shì wǒ yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuběnshì yǒuguān

Cậu có năng lực, tôi có quan hệ

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:50
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是觉得你身手不错wǒ shì jué de nǐ shēn shǒu bù cuòTôi thấy tay chân cậu khá lắm
2你有本事 我有关系nǐ yǒu běn shì wǒ yǒu guān xìCậu có năng lực, tôi có quan hệ
3我们两伙并作一伙wǒ men liǎng huǒ bìng zuò yī huǒHai phe ta hợp thành một

More Clips From Episode

Total 24 clips (Page 2 of 2)
我今天有什么闪失 照顾好我奶奶
HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān yǒu shén me shǎn shī zhào gù hǎo wǒ nǎi nǎiHôm nay tôi có mệnh hệ gì, chăm sóc bà tôi chu đáo.

你们是一个一个上 还是一起上
HSK 2
0:03s
nǐ men shì yí gè yí gè shàng hái shì yì qǐ shàngCác người lên từng người một hay là lên cùng một lúc?

你们就算不相信张厂长 还不相信我吗 对吧
HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn bù xiāng xìn zhāng chǎng zhǎng hái bù xiāng xìn wǒ ma duì baCác ông dù không tin giám đốc Trương chẳng lẽ cũng không tin tôi sao?

不要计较 眼前这点蝇头小利
HSK 7
0:03s
bú yào jì jiào yǎn qián zhè diǎn yíng tóu xiǎo lìĐừng so đo chút lợi nhỏ mọn trước mắt