Cách dùng "他是有酒胆没酒量" (tā shì yǒu jiǔ dǎn méi jiǔ liàng) trong hội thoại tiếng Trung
他是有酒胆没酒量
Ông ấy có gan uống chứ không có lượng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
16:20
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 书记这酒量啊 | shū jì zhè jiǔ liàng a | Tửu lượng của bí thư đấy |
| 2▶ | 他是有酒胆没酒量 | tā shì yǒu jiǔ dǎn méi jiǔ liàng | Ông ấy có gan uống chứ không có lượng |
| 3 | 那回来啊 估计也是醉了 | nà huí lái a gū jì yě shì zuì le | Thế lúc về Chắc cũng say rồi |
More Clips From Episode
Total 24 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì yí gè yí gè shàng hái shì yì qǐ shàngCác người lên từng người một hay là lên cùng một lúc?

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn bù xiāng xìn zhāng chǎng zhǎng hái bù xiāng xìn wǒ ma duì baCác ông dù không tin giám đốc Trương chẳng lẽ cũng không tin tôi sao?

HSK 7
0:03s
