Cách dùng "你厉害 你厉害" (nǐ lì hài nǐ lì hài) trong hội thoại tiếng Trung

hài hài

Bà giỏi rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1身体吃不消 吃不消shēn tǐ chī bù xiāo chī bù xiāoCơ thể không chịu nổi.
2你厉害 你厉害nǐ lì hài nǐ lì hàiBà giỏi rồi.
3真服了你了zhēn fú le nǐ lePhục bà sát đất.

More Clips From Episode

Total 191 clips (Page 10 of 10)
让阿姨先把病治好要紧
HSK 7
0:03s
ràng ā yí xiān bǎ bìng zhì hǎo yào jǐnLo chữa bệnh cho mẹ anh trước đã,

钱我会想办法给你
HSK 3
0:03s
qián wǒ huì xiǎng bàn fǎ gěi nǐtôi sẽ nghĩ cách trả tiền cho anh.

廖小姐 你这话什么意思 杉立方酒店集团
HSK 5
0:03s
liào xiǎo jiě nǐ zhè huà shén me yì si shān lì fāng jiǔ diàn jí tuánCô Liêu, cô nói thế có ý gì? Tập đoàn khách sạn Sam Lập Phương

把你们子公司拆分剥离 是以上市大局为重
HSK 7
0:03s
bǎ nǐ men zi gōng sī chāi fēn bō lí shì yǐ shàng shì dà jú wèi zhòngtách công ty con của các anh ra là để phục vụ cho việc lên sàn.

怎么 你不高兴 就找人来这么一出是吧
HSK 2
0:03s
zěn me nǐ bù gāo xìng jiù zhǎo rén lái zhè me yī chū shì baSao nào, anh không vui nên tìm người đến diễn vở này hả?

这手段有点低级了吧
HSK 5
0:03s
zhè shǒu duàn yǒu diǎn dī jí le baThủ đoạn này hơi thấp kém đấy.

大家都散了 都散了 都散了吧 都散了
HSK 6
0:03s
dà jiā dōu sàn le dōu sàn le dōu sàn le ba dōu sàn leMọi người giải tán đi. - Mọi người giải tán. - Giải tán hết đi.

没事吧 不是 等会儿 散了散了散了
HSK 6
0:03s
méi shì ba bú shì děng huì er sàn le sàn le sàn leEm không sao chứ? Khoan đã, đợi một chút. Giải tán.

公司怎么了 拆分剥离
HSK 1
0:03s
gōng sī zěn me le chāi fēn bō líCông ty bị làm sao? Tách ra rồi á?

我不会去的 回头等夫拉悉达赚钱了
HSK 6
0:03s
wǒ bú huì qù de huí tóu děng fū lā xī dá zhuàn qián leTôi sẽ không đi đâu. Sau này đợi Phu Lạp Tất Đạt kiếm được tiền,

你列个清单 我给你置办
HSK 7
0:03s
nǐ liè gè qīng dān wǒ gěi nǐ zhì bàncậu cứ liệt kê một danh sách, tôi sắm sửa cho cậu.