Cách dùng "你列个清单 我给你置办" (nǐ liè gè qīng dān wǒ gěi nǐ zhì bàn) trong hội thoại tiếng Trung
你列个清单 我给你置办
cậu cứ liệt kê một danh sách, tôi sắm sửa cho cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
43:20
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不会去的 回头等夫拉悉达赚钱了 | wǒ bú huì qù de huí tóu děng fū lā xī dá zhuàn qián le | Tôi sẽ không đi đâu. Sau này đợi Phu Lạp Tất Đạt kiếm được tiền, |
| 2▶ | 你列个清单 我给你置办 | nǐ liè gè qīng dān wǒ gěi nǐ zhì bàn | cậu cứ liệt kê một danh sách, tôi sắm sửa cho cậu. |
| 3 | 这么帮你们房东 | zhè me bāng nǐ men fáng dōng | Giúp đỡ chủ nhà của cậu như thế, |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
shén me zěn me huí shì wǒ zhè bù jiù zhǔn bèi shuì jiào maCó chuyện gì đâu, con đang chuẩn bị đi ngủ mà.

HSK 5
0:03s
ér zi nà ge shì bú shì gōng zuò shàng yù dào le shén me wèn tí yaCon trai, có phải công việc gặp phải vấn đề gì không?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jiě jué bù liǎo nǐ gēn wǒ men liǎ shuōNếu con không giải quyết được thì nói với bố mẹ,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà nà ge gěi nǐ xiǎng bàn fǎ duì debố mẹ sẽ nghĩ cách giúp con. Đúng đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì bú shì nǐ men fán bù fán nǎ kuài chū qù ba wǒ yào shuì jiào leKhông phải, bố mẹ phiền quá. Ra ngoài đi ạ, con phải ngủ.

HSK 6
0:03s
zhuī qiú rén jiā gū niáng zāo dào le jù jué bù zì xìn beiTheo đuổi người ta bị từ chối, mất tự tin chứ sao.

HSK 6
0:03s
dāng nián wǒ zhuī qiú nǐ de shí hòu yě zāo dào le jù juénăm đó tôi theo đuổi bà cũng bị từ chối đấy thôi.

HSK 7
0:03s
nà zhǒng huái yí rén shēng de zī wèi wǒ cháng guòTôi từng trải qua mùi vị hoài nghi nhân sinh đó,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dào dǐ yǐng zhǎn zhòng yào hái shì nǐ shí huí ér zi de zì xìn zhòng yàoLiên hoan phim quan trọng hay việc lấy lại tự tin cho con trai ông quan trọng?

HSK 6
0:03s
wǒ de nǎo dài shì wèi shuí zhǎng de wèi ér zi zhǎng decái đầu này của tôi mọc ra vì ai chứ? Vì con trai đấy.






