Cách dùng "你怎么外卖都没时间吃啊" (nǐ zěn me wài mài dōu méi shí jiān chī a) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么外卖都没时间吃啊
Sao đặt đồ rồi còn chẳng có thời gian ăn thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
23:15
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说好今天下午陪你去逛家具的 | shuō hǎo jīn tiān xià wǔ péi nǐ qù guàng jiā jù de | Đã hẹn chiều nay đi chọn đồ nội thất với cậu. |
| 2▶ | 你怎么外卖都没时间吃啊 | nǐ zěn me wài mài dōu méi shí jiān chī a | Sao đặt đồ rồi còn chẳng có thời gian ăn thế? |
| 3 | 都凉了 | dōu liáng le | Nguội hết rồi này. |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
shén me zěn me huí shì wǒ zhè bù jiù zhǔn bèi shuì jiào maCó chuyện gì đâu, con đang chuẩn bị đi ngủ mà.

HSK 5
0:03s
ér zi nà ge shì bú shì gōng zuò shàng yù dào le shén me wèn tí yaCon trai, có phải công việc gặp phải vấn đề gì không?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jiě jué bù liǎo nǐ gēn wǒ men liǎ shuōNếu con không giải quyết được thì nói với bố mẹ,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà nà ge gěi nǐ xiǎng bàn fǎ duì debố mẹ sẽ nghĩ cách giúp con. Đúng đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì bú shì nǐ men fán bù fán nǎ kuài chū qù ba wǒ yào shuì jiào leKhông phải, bố mẹ phiền quá. Ra ngoài đi ạ, con phải ngủ.

HSK 6
0:03s
zhuī qiú rén jiā gū niáng zāo dào le jù jué bù zì xìn beiTheo đuổi người ta bị từ chối, mất tự tin chứ sao.

HSK 6
0:03s
dāng nián wǒ zhuī qiú nǐ de shí hòu yě zāo dào le jù juénăm đó tôi theo đuổi bà cũng bị từ chối đấy thôi.

HSK 7
0:03s
nà zhǒng huái yí rén shēng de zī wèi wǒ cháng guòTôi từng trải qua mùi vị hoài nghi nhân sinh đó,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dào dǐ yǐng zhǎn zhòng yào hái shì nǐ shí huí ér zi de zì xìn zhòng yàoLiên hoan phim quan trọng hay việc lấy lại tự tin cho con trai ông quan trọng?

HSK 6
0:03s
wǒ de nǎo dài shì wèi shuí zhǎng de wèi ér zi zhǎng decái đầu này của tôi mọc ra vì ai chứ? Vì con trai đấy.






