Cách dùng "她还看不上我儿子了" (tā hái kàn bù shàng wǒ ér zi le) trong hội thoại tiếng Trung

háikànshàngérzile

thế mà không thích con trai tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
nà xiǎo gū niáng nián jì qīng qīng de zhǎng dé yě bù zěn me yàng

那小姑娘年纪轻轻的 长得也不怎么样

cô bé đó trẻ thì trẻ mà có xinh lắm đâu,

LINE 0216:06
PLAYING SCENE
hái
kàn
shàng
ér
zi
le

thế mà không thích con trai tôi.

LINE 0316:09
hái
zhì
de
jiào
niàn

Còn chất vấn cách dạy con của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp16:06
TMDB ID230311