Cách dùng "他人呢 还没下来呀" (tā rén ne hái méi xià lái ya) trong hội thoại tiếng Trung
他人呢 还没下来呀
Anh ta đâu? Vẫn chưa xuống à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
36:49
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你当初跟杉立方那份合同 确实也是这么签的呀 | nǐ dāng chū gēn shān lì fāng nà fèn hé tóng què shí yě shì zhè me qiān de ya | hợp đồng khi đó anh ký với Sam Lập Phương quả thật cũng có điều khoản như vậy. |
| 2▶ | 他人呢 还没下来呀 | tā rén ne hái méi xià lái ya | Anh ta đâu? Vẫn chưa xuống à? |
| 3 | 这位小姐 我们汪总监正在开会 请您再稍等一会儿 | zhè wèi xiǎo jiě wǒ men wāng zǒng jiān zhèng zài kāi huì qǐng nín zài shāo děng yī huì er | Thưa cô, giám đốc Uông của chúng tôi đang họp, cô đợi thêm một lát. |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
liào xiǎo jiě nǐ zhè huà shén me yì si shān lì fāng jiǔ diàn jí tuánCô Liêu, cô nói thế có ý gì? Tập đoàn khách sạn Sam Lập Phương

HSK 7
0:03s
bǎ nǐ men zi gōng sī chāi fēn bō lí shì yǐ shàng shì dà jú wèi zhòngtách công ty con của các anh ra là để phục vụ cho việc lên sàn.

HSK 2
0:03s
zěn me nǐ bù gāo xìng jiù zhǎo rén lái zhè me yī chū shì baSao nào, anh không vui nên tìm người đến diễn vở này hả?

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu sàn le dōu sàn le dōu sàn le ba dōu sàn leMọi người giải tán đi. - Mọi người giải tán. - Giải tán hết đi.

HSK 6
0:03s
méi shì ba bú shì děng huì er sàn le sàn le sàn leEm không sao chứ? Khoan đã, đợi một chút. Giải tán.

HSK 6
0:03s
wǒ bú huì qù de huí tóu děng fū lā xī dá zhuàn qián leTôi sẽ không đi đâu. Sau này đợi Phu Lạp Tất Đạt kiếm được tiền,

HSK 7
0:03s



