Cách dùng "行了 吵什么 吵什么吵" (xíng le chǎo shén me chǎo shén me chǎo) trong hội thoại tiếng Trung

xíngle chǎoshénme chǎoshénmechǎo

- Được rồi, làm ầm cái gì hả? - Anh tránh ra cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
gěi wǒ ràng kāi nǐ chū lái nǐ gěi wǒ gè jiě shì wèi shén me

给我让开 你出来 你给我个解释 为什么

Tránh ra cho tôi. Anh ra đây. Anh giải thích cho tôi đi, tại sao?

LINE 0231:14
PLAYING SCENE
xíng le chǎo shén me chǎo shén me chǎo

行了 吵什么 吵什么吵

- Được rồi, làm ầm cái gì hả? - Anh tránh ra cho tôi.

LINE 0331:20
zhào dé ràng tā jìn lái

赵德 让他进来

Triệu Đức, cho anh ta vào đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp31:14
TMDB ID230311