Cách dùng "而是来了舞厅啊" (ér shì lái le wǔ tīng a) trong hội thoại tiếng Trung
而是来了舞厅啊
mà lại tới vũ trường vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
17:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 直接去找城主换手令 然后参加选举 | zhí jiē qù zhǎo chéng zhǔ huàn shǒu lìng rán hòu cān jiā xuǎn jǔ | tìm thành chủ để đổi lệnh bài rồi tham gia cuộc tuyển cử |
| 2▶ | 而是来了舞厅啊 | ér shì lái le wǔ tīng a | mà lại tới vũ trường vậy? |
| 3 | 我本来是想把这块表给你的 | wǒ běn lái shì xiǎng bǎ zhè kuài biǎo gěi nǐ de | Tôi vốn định đưa chiếc đồng hồ này cho cô. |
More Clips From Episode
Total 254 clips (Page 13 of 13)
HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ wán quán chéng wéi nǐ quán xīn de yòu shǒutôi hoàn toàn có thể trở thành cánh tay phải mới của anh.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jǐn kuài bān huí lái ba hái yǒu hěn duō shì yào zuòVậy mau dọn về đi. Còn nhiều việc phải làm lắm đấy.

HSK 4
0:03s
tīng shuō nǐ shǒu shòu shāng le wǒ guò lái kàn kàn nǐ méi shì baNghe nói tay cậu bị thương nên tôi qua thăm cậu. Không sao chứ?

HSK 7
0:03s
zhè yīng xióng jiù měi de shì gàn má mán zhe wǒ yaChuyện anh hùng cứu mỹ nhân này giấu tôi làm gì chứ?

HSK 4
0:03s
zhè chū le zhè me duō hàn huà hái zhè me duō hē zhè ge bǔ bǔ shuǐĐổ mồ hôi nhiều thế này mà vẫn lắm mồm thế. Uống cái này bổ sung nước đi.

HSK 7
0:03s
duì le zhè ge yào tiē nǐ yī huì er shì shì tīng shuō tǐng líng dePhải rồi. Lát cậu dán thử miếng dán này đi. Nghe nói hiệu quả lắm.

HSK 3
0:03s
zuì jìn méi shén me shì bié lǎo wǎng jiā lǐ pǎoDạo này không có việc gì thì đừng suốt ngày chạy về nhà.

HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài zhēn shì duì zhè ge hú xiū guā mù xiāng kàn aBây giờ tôi thực sự phải nhìn Hồ Tu bằng con mắt khác đấy.

HSK 7
0:03s
guài bù dé mǒu rén kāi shǐ mǎi zhè ge xī yòu wèi de shuǐ le aBảo sao ai đó bắt đầu mua nước vị bưởi chùm này rồi.

HSK 4
0:03s
tā hái zhēn zài wǒ miàn qián yǎn le zhè me yī chūĐúng là cô ấy đã diễn màn này trước mặt tôi.

HSK 3
0:03s
tā péng yǒu nà kā fēi diàn zuì jìn méi chū shén me shì baQuán cà phê của bạn cô ấy dạo này không xảy ra chuyện gì chứ?

HSK 3
0:03s
nǐ qù bāng wǒ chá yī xià shì bú shì hái chū le bié de shìCậu đi tra giúp tôi xem có phải còn chuyện gì khác không.
