Cách dùng "那 你想吃什么" (nà nǐ xiǎng chī shén me) trong hội thoại tiếng Trung
那 你想吃什么
nà nǐ xiǎng chī shén me
Thế anh muốn ăn gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宇总 我厨艺水平可不怎么样 总比我一只手强 | yǔ zǒng wǒ chú yì shuǐ píng kě bù zěn me yàng zǒng bǐ wǒ yī zhī shǒu qiáng | Sếp Vũ, trình độ nấu nướng của tôi chẳng tới đâu hết. Còn đỡ hơn một cánh tay của tôi. |
| 2▶ | 那 你想吃什么 | nà nǐ xiǎng chī shén me | Thế anh muốn ăn gì? |
| 3 | 你去看看冰箱 有什么吃的吗 | nǐ qù kàn kàn bīng xiāng yǒu shén me chī de ma | Cô đi xem tủ lạnh có gì ăn được không. |
More Clips From Episode
Total 254 clips (Page 5 of 13)
HSK 6
0:03s
qū zǒng ràng wǒ qù cān jiā yí gè jì shù jiāo liú huìSếp Khúc bảo anh tham gia một buổi giao lưu công nghệ.

HSK 4
0:03s
míng tiān a nǐ jì de gěi hú xiū bǎ yī yào fèi zhuǎn guò qùngày mai em nhớ chuyển tiền thuốc men cho Hồ Tu đấy.

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān zài wèn tā xiàn zài yīng gāi tǐng máng deNgày mai em hỏi, chắc giờ cậu ấy bận lắm.

HSK 6
0:03s
zhè fú yòng shì xiàng shàng miàn dōu xiě qīng chǔ le yí dìng yào àn shí chīTrên đó đã ghi rõ hướng dẫn dùng thuốc rồi, nhất định phải uống đúng giờ đấy.

HSK 3
0:03s
yǒu shén me shì gěi wǒ dǎ diàn huà nǐ xiān xià qù baCó chuyện gì thì gọi cho tôi. Anh xuống trước đi,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ jiù zài zhè ér yán jiū zěn me bǎo cún huó xiè leThế nên anh nghiên cứu cách bảo quản cua sống ở đây à?

HSK 5
0:03s
zhì shǎo mù qián kàn lái bǎo cún dé hái bú cuòÍt nhất trước mắt có vẻ bảo quản khá tốt.

HSK 7
0:03s
zhí jiē qù zhǎo chéng zhǔ huàn shǒu lìng rán hòu cān jiā xuǎn jǔtìm thành chủ để đổi lệnh bài rồi tham gia cuộc tuyển cử

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái shì xiǎng bǎ zhè kuài biǎo gěi nǐ deTôi vốn định đưa chiếc đồng hồ này cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bù zhī dào tā men huì yòng shén me shǒu duàn lái dá dào mù dìTôi không biết họ sẽ dùng thủ đoạn gì để đạt được mục đích.







