Cách dùng "那我也不会吻你" (nà wǒ yě bú huì wěn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我也不会吻你
Vậy tôi sẽ không hôn anh đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
3:01
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不会结婚的 | wǒ bú huì jié hūn de | Tôi sẽ không kết hôn đâu. |
| 2▶ | 那我也不会吻你 | nà wǒ yě bú huì wěn nǐ | Vậy tôi sẽ không hôn anh đâu. |
| 3 | 差点忘了还有正事 | chà diǎn wàng le hái yǒu zhèng shì | Suýt nữa thì mình quên mất còn việc quan trọng. |
More Clips From Episode
Total 254 clips (Page 12 of 13)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī zhōu zǒng gāng gāng wǒ méi yǒu kàn wēi xìnXin lỗi, sếp Châu. Vừa nãy tôi không xem WeChat.

HSK 4
0:03s
wǒ yě shì méi bàn fǎ wǎn shàng gāng jiē dào lái méng de tōng zhīTôi cũng hết cách rồi, tối nay vừa nhận thông báo từ Lemmon.

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng qǐng wèn shǒu shòu shāng shì zěn me huí shì aSếp Vũ, cho hỏi tại sao tay anh bị thương vậy?

HSK 5
0:03s
diào yí gè shè jì shī guò lái bāng nǐ zhī dào letừ dự án khác qua giúp anh không. Tôi biết rồi.

HSK 5
0:03s
zěn me néng gèng hǎo dì chéng dān wǒ de zé rènxem làm thế nào để gánh vác trách nhiệm của mình tốt hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xū yào wǒ fēn dān de gōng zuò qǐng jǐn guǎn gào sù wǒcần tôi chia sẻ thì cứ nói với tôi.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zhī dào fāng àn xiū gǎi pò zài méi jié deSao cô biết đang cần gấp rút sửa đổi phương án?

HSK 7
0:03s
nǐ kě yǐ zài kǎo lǜ kǎo lǜ gēn wǒ hé zū de tí yìanh có thể cân nhắc lại đề nghị ở ghép với tôi.

HSK 2
0:03s
wǒ néng bāng nǐ huà tú jiā bān jiā diǎn dōu bù chéng wèn tíTôi có thể giúp anh vẽ bản vẽ. Tăng ca, làm thêm giờ đều không thành vấn đề.

HSK 5
0:03s
nǐ shòu shāng qī jiān wǒ jiā wù quán bāo zǒng zhīTrong thời gian anh bị thương, tôi bao trọn việc nhà. Tóm lại,






