Cách dùng "那我也不会吻你" (nà wǒ yě bú huì wěn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

huìwěn

Vậy tôi sẽ không hôn anh đâu.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
3:01
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不会结婚的wǒ bú huì jié hūn deTôi sẽ không kết hôn đâu.
2那我也不会吻你nà wǒ yě bú huì wěn nǐVậy tôi sẽ không hôn anh đâu.
3差点忘了还有正事chà diǎn wàng le hái yǒu zhèng shìSuýt nữa thì mình quên mất còn việc quan trọng.

More Clips From Episode

Total 254 clips (Page 8 of 13)
咋也不出来解释解释
HSK 4
0:03s
zǎ yě bù chū lái jiě shì jiě shìSao không ra mặt giải thích gì hết vậy?

你等一下 停一下 当事人没出来
HSK 7
0:03s
nǐ děng yí xià tíng yī xià dāng shì rén méi chū láiKhoan, dừng lại. Người trong cuộc chưa lên tiếng,

咱议论客户隐私不太好吧
HSK 6
0:03s
zán yì lùn kè hù yǐn sī bù tài hǎo bachúng ta thảo luận việc riêng của khách hàng thì không hay đâu.

总得给自己找个台阶吧 好让自己的小店
HSK 5
0:03s
zǒng děi gěi zì jǐ zhǎo gè tái jiē ba hǎo ràng zì jǐ de xiǎo diànDù gì cũng phải tìm đường lui để cửa hàng nhỏ của chúng ta

安安稳稳地开下去 那赔偿咱还要吗
HSK 6
0:03s
ān ān wěn wěn dì kāi xià qù nà péi cháng zán hái yào macó thể tiếp tục làm ăn yên ổn. Thế chúng ta còn cần bồi thường không?

赵老板留了联系方式 说方便的时候联系她 算了
HSK 6
0:03s
zhào lǎo bǎn liú le lián xì fāng shì shuō fāng biàn de shí hòu lián xì tā suàn leBà chủ Triệu có để lại thông tin liên hệ, bảo là khi nào tiện thì liên lạc với cô ấy. Thôi bỏ đi,

又不是她的错 再说了
HSK 4
0:03s
yòu bú shì tā de cuò zài shuō leđâu phải lỗi của cô ấy. Vả lại

她一看呀 就不太好惹
HSK 7
0:03s
tā yī kàn ya jiù bù tài hǎo rětrông cô ấy không phải dạng vừa.

我何必为了这点小钱 让自己找麻烦呢
HSK 7
0:03s
wǒ hé bì wèi le zhè diǎn xiǎo qián ràng zì jǐ zhǎo má fán neTôi cần gì tự chuốc phiền phức vì đôi ba đồng bạc chứ?

龚老板还是公事公办吧
HSK 5
0:03s
gōng lǎo bǎn hái shì gōng shì gōng bàn basếp Cung, việc nào ra việc đó thì hơn.

这里有份文件 麻烦您签个字
HSK 4
0:03s
zhè lǐ yǒu fèn wén jiàn má fán nín qiān gè zìở đây có tài liệu cần anh ký tên.

宇总 您的手怎么了
HSK 2
0:03s
yǔ zǒng nín de shǒu zěn me leSếp Vũ, tay của anh bị gì vậy?

胡羞 你买车了
HSK 1
0:03s
hú xiū nǐ mǎi chē leHồ Tu, cô mua xe à?

不是 我找了份兼职
HSK 6
0:03s
bú shì wǒ zhǎo le fèn jiān zhíKhông có, tôi tìm được công việc làm tài xế riêng

老赵 你在哪儿呢
HSK 1
0:03s
lǎo zhào nǐ zài nǎ ér neLão Triệu, cậu ở đâu vậy?

学长不是出差了吗 你这么早回去干吗
HSK 4
0:03s
xué zhǎng bú shì chū chāi le ma nǐ zhè me zǎo huí qù gàn máChẳng phải đàn anh đi công tác rồi à? Cậu về sớm vậy làm gì?

我还说 给你带了你喜欢的夜宵 咱俩一起吃点
HSK 7
0:03s
wǒ hái shuō gěi nǐ dài le nǐ xǐ huān de yè xiāo zán liǎ yì qǐ chī diǎnTớ còn định mang bữa ăn khuya mà cậu thích tới cho cậu rồi chúng ta cùng ăn.

老赵我有点事 我先挂了
HSK 4
0:03s
lǎo zhào wǒ yǒu diǎn shì wǒ xiān guà leLão Triệu, tớ có chút việc, cúp máy trước nhé.

您有什么话还是尽快说
HSK 5
0:03s
nín yǒu shén me huà hái shì jǐn kuài shuōanh có chuyện gì thì cứ việc nói.

听说胡小姐 就住在楼上
HSK 5
0:03s
tīng shuō hú xiǎo jiě jiù zhù zài lóu shàngNghe nói cô Hồ sống ở tầng trên à?