Cách dùng "我信仰 我的梦想" (wǒ xìn yǎng wǒ de mèng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我信仰 我的梦想
♪ Mới hay mình lại trả lời chậm vài nhịp ♪ Tôi tin vào giấc mơ của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我有自己的信仰 | dàn wǒ yǒu zì jǐ de xìn yǎng | ♪ Mới hay mình lại trả lời chậm vài nhịp ♪ Nhưng tôi có niềm tin của riêng mình. |
| 2▶ | 我信仰 我的梦想 | wǒ xìn yǎng wǒ de mèng xiǎng | ♪ Mới hay mình lại trả lời chậm vài nhịp ♪ Tôi tin vào giấc mơ của mình, |
| 3 | 我信仰我的直觉 | wǒ xìn yǎng wǒ de zhí jué | ♪ Nơi ngã rẽ lựa chọn, giữa biển người ồn ã ♪ tin vào trực giác của mình, |
More Clips From Episode
Total 254 clips (Page 5 of 13)
HSK 4
0:03s
míng tiān a nǐ jì de gěi hú xiū bǎ yī yào fèi zhuǎn guò qùngày mai em nhớ chuyển tiền thuốc men cho Hồ Tu đấy.

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān zài wèn tā xiàn zài yīng gāi tǐng máng deNgày mai em hỏi, chắc giờ cậu ấy bận lắm.

HSK 6
0:03s
zhè fú yòng shì xiàng shàng miàn dōu xiě qīng chǔ le yí dìng yào àn shí chīTrên đó đã ghi rõ hướng dẫn dùng thuốc rồi, nhất định phải uống đúng giờ đấy.

HSK 3
0:03s
yǒu shén me shì gěi wǒ dǎ diàn huà nǐ xiān xià qù baCó chuyện gì thì gọi cho tôi. Anh xuống trước đi,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ jiù zài zhè ér yán jiū zěn me bǎo cún huó xiè leThế nên anh nghiên cứu cách bảo quản cua sống ở đây à?

HSK 5
0:03s
zhì shǎo mù qián kàn lái bǎo cún dé hái bú cuòÍt nhất trước mắt có vẻ bảo quản khá tốt.

HSK 7
0:03s
zhí jiē qù zhǎo chéng zhǔ huàn shǒu lìng rán hòu cān jiā xuǎn jǔtìm thành chủ để đổi lệnh bài rồi tham gia cuộc tuyển cử

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái shì xiǎng bǎ zhè kuài biǎo gěi nǐ deTôi vốn định đưa chiếc đồng hồ này cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bù zhī dào tā men huì yòng shén me shǒu duàn lái dá dào mù dìTôi không biết họ sẽ dùng thủ đoạn gì để đạt được mục đích.








